Bản dịch của từ 谭燕 trong tiếng Việt

谭燕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谭燕 (Động từ)

tán yàn
01

Hội họp để nói chuyện; tụ họp cùng thảo luận (hán‑việt: đàm yến — đàm = nói chuyện, yến = yến tiệc/tụ họp)

相聚谈论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭燕

tán

yàn

Các từ liên quan

谭何容易
谭助
谭吐
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
谭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
譚, 䜖
Hình thái radical:
⿰,讠,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép