Bản dịch của từ 谭笺 trong tiếng Việt
谭笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谭笺 (Danh từ)
【tán jiān】
01
Bài viết ngắn hoặc thư từ để tạm bàn chuyện; tức '谈笺' — mảnh giấy/ lá thư dùng để trao đổi lời nói, ghi chú tạm thời
即谈笺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭笺
tán
谭
jiān
笺
Các từ liên quan
谭何容易
谭助
谭吐
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 譚, 䜖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,覃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谈
譚
郯
憛
婒
燂
醰
惔
榃
嘾
㲜
彈
诨
谋
谯
谆
谬
诉
讴
试
诹
诋
讥
谕
憈
㜖
㻧
漵
蜴
㮹
畽
㝩
瑢
劁
蜛
榧
谭盾
谭嗣同
谭鑫培
谭咏麟
谭富英
谭震林
天方夜谭
