Bản dịch của từ 谭腿 trong tiếng Việt

谭腿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谭腿 (Danh từ)

tán tuǐ
01

Một loại thủ pháp/khổ quyền trong võ thuật (một danh pháp cho cách đá hoặc thế chân trong quyền thuật)

武术中的一种套路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭腿

tán

tuǐ

Các từ liên quan

谭何容易
谭助
谭吐
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
谭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
譚, 䜖
Hình thái radical:
⿰,讠,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép