Bản dịch của từ 谭言微中 trong tiếng Việt

谭言微中

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谭言微中 (Tính từ)

tán yán wēi zhòng
01

Lời nói sâu xa nhưng trúng lý; nói thâm thúy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭言微中

tán

yán

wēi

zhòng

Các từ liên quan

谭何容易
谭助
谭吐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
微不足道
微与
微乎其微
微事
中丁
中上
中下
中不溜
中专
谭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
譚, 䜖
Hình thái radical:
⿰,讠,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép