Bản dịch của từ 谭说 trong tiếng Việt

谭说

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谭说 (Cụm từ)

tán shuō
01

议论﹔谈论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭说

tán

shuō

Các từ liên quan

谭何容易
谭助
谭吐
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
谭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
譚, 䜖
Hình thái radical:
⿰,讠,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép