Bản dịch của từ 谮下谩上 trong tiếng Việt
谮下谩上
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèn | ㄗㄣˋ | z | en | thanh huyền |
谮下谩上 (Tính từ)
【zèn xià mán shàng】
01
Vu khống dưới, lừa gạt trên; vu khống cấp dưới, lừa dối cấp trên; Nghĩa: Nói xấu người dưới; Nịnh bợ người trên
解释: 谮下谩上是指对下属进行诽谤,对上级进行谄媚。 这个成语形容一种不正当的行为,通常用于形容在职场或政治中为了个人利益而进行的阴险手段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮下谩上
zèn
谮
xià
下
mán
谩
shàng
上
Các từ liên quan
谮人
谮妒
谮害
谮恶
谮慝
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
