Bản dịch của từ 谮下谩上 trong tiếng Việt

谮下谩上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèn

ㄗㄣˋzenthanh huyền

谮下谩上 (Tính từ)

zèn xià mán shàng
01

Vu khống dưới, lừa gạt trên; vu khống cấp dưới, lừa dối cấp trên; Nghĩa: Nói xấu người dưới; Nịnh bợ người trên

解释: 谮下谩上是指对下属进行诽谤,对上级进行谄媚。 这个成语形容一种不正当的行为,通常用于形容在职场或政治中为了个人利益而进行的阴险手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮下谩上

zèn

xià

mán

shàng

Các từ liên quan

谮人
谮妒
谮害
谮恶
谮慝
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
谮
Bính âm:
【zèn】【ㄗㄣˋ】【TRẤM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép