Bản dịch của từ 谮人 trong tiếng Việt
谮人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèn | ㄗㄣˋ | z | en | thanh huyền |
谮人 (Danh từ)
【zèn rén】
01
Kẻ bôi nhọ, kẻ gièm pha người khác (người cố tình đặt điều để làm xấu danh dự người khác)
2.谗毁他人的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói xấu, bôi nhọ người khác bằng lời vu khống (谗毁他人)
1.谗毁他人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮人
zèn
谮
rén
人
Các từ liên quan
谮下谩上
谮妒
谮害
谮恶
谮慝
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
