Bản dịch của từ 谮恶 trong tiếng Việt

谮恶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèn

ㄗㄣˋzenthanh huyền

谮恶 (Động từ)

zèn è
01

Vu khống, bịa đặt lời lẽ để phỉ báng hoặc hãm hại danh dự người khác (gây tiếng xấu bằng lời mật thám, nịnh bợ hoặc đặt điều).

进谗言毁谤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮恶

zèn

è

Các từ liên quan

谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮慝
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
谮
Bính âm:
【zèn】【ㄗㄣˋ】【TRẤM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép