Bản dịch của từ 谮构 trong tiếng Việt

谮构

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèn

ㄗㄣˋzenthanh huyền

谮构 (Động từ)

zèn gòu
01

Mưu hại, cấu thành âm mưu hãm hại (cũng viết là “潜构”); ý chỉ hành vi bày mưu đặt kế để hại người

1.亦作“潜构”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bôi nhọ, vu khống, đặt điều nói xấu (dùng lời lẽ bịa đặt để hại người)

2.谗间诬陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮构

zèn

gòu

Các từ liên quan

谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
构乱
构争
构云
构件
构会
谮
Bính âm:
【zèn】【ㄗㄣˋ】【TRẤM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép