Bản dịch của từ 谮构 trong tiếng Việt
谮构
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèn | ㄗㄣˋ | z | en | thanh huyền |
谮构 (Động từ)
【zèn gòu】
01
Mưu hại, cấu thành âm mưu hãm hại (cũng viết là “潜构”); ý chỉ hành vi bày mưu đặt kế để hại người
1.亦作“潜构”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bôi nhọ, vu khống, đặt điều nói xấu (dùng lời lẽ bịa đặt để hại người)
2.谗间诬陷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮构
zèn
谮
gòu
构
Các từ liên quan
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
构乱
构争
构云
构件
构会
