Bản dịch của từ 谰调 trong tiếng Việt
谰调
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
谰调 (Tính từ)
【lán diào】
01
Vu khống (buộc tội oan)
不公正地指控
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dâm đãng
诽谤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vu khống
诽谤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谰调
lán
谰
diào
调
Các từ liên quan
谰言
谰词
谰语
谰谩
谰躛
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 讕, 譋, 𧬘, 𧮧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,阑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阑
讕
籃
藍
襴
蓝
襤
栏
斓
䑌
襕
䦨
谆
谩
诤
诡
诋
诐
评
䜨
让
讹
谎
谚
瘥
㨽
㢕
銇
慡
䎻
䦚
䎪
銕
䧥
䐞
槠
谰言
斑谰
谰调
