Bản dịch của từ 谱 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

(Danh từ)

01

Phô trương; ra vẻ

摆谱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phả

按照对象的类别或系统,采取表格或其他比较整齐的形式,编辑起来供人参考的书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phổ nhạc; bản nhạc

曲谱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bài bản

(谱儿) 大致的标准;把握

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Mẫu

可以用来指导练习的格式或图形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

01

Viết nhạc

写曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

谱
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ.PHẢ】
Các biến thể:
譜, 諩, 𧨌, 𧪻, 𧫭
Hình thái radical:
⿰,讠,普
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép