Bản dịch của từ 谱分析 trong tiếng Việt

谱分析

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

谱分析 (Danh từ)

pǔ fēn xī
01

Phân tích nhạc

对频谱进行研究和分析的方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谱分析

fēn

谱
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ.PHẢ】
Các biến thể:
譜, 諩, 𧨌, 𧪻, 𧫭
Hình thái radical:
⿰,讠,普
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép