Bản dịch của từ 谱学 trong tiếng Việt

谱学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

谱学 (Danh từ)

pǔ xué
01

Phổ học

研究谱牒的学问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谱学

xué

Các từ liên quan

谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
谱
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ.PHẢ】
Các biến thể:
譜, 諩, 𧨌, 𧪻, 𧫭
Hình thái radical:
⿰,讠,普
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép