Bản dịch của từ 谱氏 trong tiếng Việt

谱氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

谱氏 (Danh từ)

pǔ shì
01

Gia phả

家谱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hồ sơ tổ tiên

祖传记录

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谱氏

shì

Các từ liên quan

谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
氏号
氏姓
氏族
氏胄
谱
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ.PHẢ】
Các biến thể:
譜, 諩, 𧨌, 𧪻, 𧫭
Hình thái radical:
⿰,讠,普
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép