Bản dịch của từ 谲怪 trong tiếng Việt
谲怪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
谲怪 (Tính từ)
【jué guài】
01
Kỳ quái, khác thường, quái dị (mang sắc thái kỳ lạ, phi lý)
1.奇异怪诞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quỷ quyệt, mánh khóe; xảo trá và khó đoán
2.诡诈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谲怪
jué
谲
guài
怪
Các từ liên quan
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
怪不得
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
- Các biến thể:
- 譎, 憰, 噊
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,矞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘚
憠
䦆
疦
櫭
叕
砄
㵐
覐
袦
爝
蚗
谗
讧
谯
谍
诃
论
诖
诋
询
诙
诬
谳
箨
蔐
䑶
䞯
褝
𠎩
滷
㮯
䎨
滱
榮
漢
诡谲
谲诈
奇谲
怪谲
狡谲
波谲云诡
云谲波诡
