Bản dịch của từ 谲秘 trong tiếng Việt

谲秘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

谲秘 (Tính từ)

jué mì
01

Xảo trá, mưu mô và kín đáo; hành động lén lút, khó đoán (Hán-Việt: - quỷển/giảo; - bí)

诡诈隐秘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谲秘

jué

Các từ liên quan

谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
谲
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
Các biến thể:
譎, 憰, 噊
Hình thái radical:
⿰,讠,矞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép