Bản dịch của từ 谲胜 trong tiếng Việt

谲胜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

谲胜 (Động từ)

jué shèng
01

Dùng mưu mẹo, lừa gạt để giành thắng lợi; thắng bằng thủ đoạn quỷ quyệt (Hán-Việt: = quỷ/giảo, = thắng).

谓以诡诈取胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谲胜

jué

shèng

Các từ liên quan

谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
谲
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
Các biến thể:
譎, 憰, 噊
Hình thái radical:
⿰,讠,矞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép