Bản dịch của từ 谲譬 trong tiếng Việt

谲譬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

谲譬 (Động từ)

jué pì
01

Dùng cách nói uyển chuyển, nói tránh để ví von; nói bóng gió (Hán Việt: khoèo = ví von)

委婉地打比方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谲譬

jué

Các từ liên quan

谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
谲
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
Các biến thể:
譎, 憰, 噊
Hình thái radical:
⿰,讠,矞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép