Bản dịch của từ 谲诳 trong tiếng Việt
谲诳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
谲诳 (Động từ)
【jué kuáng】
01
Lừa đảo, lừa gạt; dùng mưu kế để mê hoặc, đánh lừa người khác (Hán-Việt: quyước/hoặc 'quyết' + 'hoảng').
2.欺诈诳骗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quỷ quái, quỷ kế; phi lý, hoang đường (hành vi hoặc lời nói quái lạ, dối trá)
1.诡奇虚妄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谲诳
jué
谲
kuáng
诳
Các từ liên quan
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
诳上
诳丐
诳世
诳乱
诳侮
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
- Các biến thể:
- 譎, 憰, 噊
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,矞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘚
憠
䦆
疦
櫭
叕
砄
㵐
覐
袦
爝
蚗
谗
讧
谯
谍
诃
论
诖
诋
询
诙
诬
谳
箨
蔐
䑶
䞯
褝
𠎩
滷
㮯
䎨
滱
榮
漢
诡谲
谲诈
奇谲
怪谲
狡谲
波谲云诡
云谲波诡
