Bản dịch của từ 谲说 trong tiếng Việt

谲说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

谲说 (Động từ)

jué shuō
01

Dùng mưu chước để khuyên răn; xảo trá lẻn nói dụ dỗ người khác (có ý lừa gạt)

心怀诡诈地劝说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谲说

jué

shuō

Các từ liên quan

谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
谲
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
Các biến thể:
譎, 憰, 噊
Hình thái radical:
⿰,讠,矞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép