Bản dịch của từ 谲辞 trong tiếng Việt
谲辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
谲辞 (Danh từ)
【jué cí】
01
lời nói kỳ quái, lời lẽ dị thường hoặc quỷ quyệt (dùng để chỉ cách ăn nói bất thường, lập lờ hoặc xa lạ)
离奇怪异之辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谲辞
jué
谲
cí
辞
Các từ liên quan
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
- Các biến thể:
- 譎, 憰, 噊
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,矞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘚
憠
䦆
疦
櫭
叕
砄
㵐
覐
袦
爝
蚗
谗
讧
谯
谍
诃
论
诖
诋
询
诙
诬
谳
箨
蔐
䑶
䞯
褝
𠎩
滷
㮯
䎨
滱
榮
漢
诡谲
谲诈
奇谲
怪谲
狡谲
波谲云诡
云谲波诡
