Bản dịch của từ 谳议 trong tiếng Việt
谳议
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
谳议 (Động từ)
【yàn yì】
01
Nghiệm nghị, xử án (thảo luận và quyết định xử lý vụ án)
议处案件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谳议
yàn
谳
yì
议
Các từ liên quan
谳书
谳事
谳决
谳刑
谳员
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆN】
- Các biến thể:
- 讞, 𤅊
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,献
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軅
驗
䞁
嚈
囐
硯
鳫
匽
谚
䜩
燕
熖
说
谈
诱
䜨
谬
详
谖
谴
诞
读
设
谝
磤
撃
黓
𠄜
噶
𠏰
嶲
踫
樏
墫
獎
鋫
定谳
