Bản dịch của từ 谳鞫 trong tiếng Việt

谳鞫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

谳鞫 (Động từ)

yàn jū
01

Thẩm vấn; hỏi cung (hình thức điều tra, tra hỏi bị can, chứng nhân)

2.审讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

审判断案也作谳鞫”,指审理案件并裁决古书用语

1.亦作“谳鞠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谳鞫

yàn

Các từ liên quan

谳书
谳事
谳决
谳刑
谳员
鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
谳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆN】
Các biến thể:
讞, 𤅊
Hình thái radical:
⿰,讠,献
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép