Bản dịch của từ 谴却 trong tiếng Việt
谴却
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
谴却 (Động từ)
【qiǎn què】
01
Khiển trách, trách mắng hoặc quy trách nhiệm (cách viết cũ: 谴卻)
亦作“谴卻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trách hỏi và từ chối không thụ lý (khước từ, bác lại khiếu nại hoặc đơn từ)
1.责问并拒绝受理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
2.斥退。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴却
qiǎn
谴
què
却
Các từ liên quan
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Các biến thể:
- 譴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡊
嵰
䪈
䔔
遣
蜸
缱
䭤
凵
浅
䤘
鑓
谱
讬
讥
谔
诅
诉
读
诶
谂
谊
讻
䜨
甊
䝻
㯋
䊚
蕰
䕂
膕
㦂
潫
貎
㵛
靠
谴责
天谴
谴诃
自谴
呵谴
谴责小说
