Bản dịch của từ 谴咒 trong tiếng Việt
谴咒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
谴咒 (Động từ)
【qiǎn zhòu】
01
谴责、咒骂(公开谴责并用言语辱骂) — có sắc thái chỉ trích并带有诅咒或辱骂成分
谴责咒骂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴咒
qiǎn
谴
zhòu
咒
Các từ liên quan
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Các biến thể:
- 譴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡊
嵰
䪈
䔔
遣
蜸
缱
䭤
凵
浅
䤘
鑓
谱
讬
讥
谔
诅
诉
读
诶
谂
谊
讻
䜨
甊
䝻
㯋
䊚
蕰
䕂
膕
㦂
潫
貎
㵛
靠
谴责
天谴
谴诃
自谴
呵谴
谴责小说
