Bản dịch của từ 谴域 trong tiếng Việt
谴域
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
谴域 (Danh từ)
【qiǎn yù】
01
Nơi bị lưu đày; đất đày đoạ (chỉ nơi bị cách chức, giáng chức hoặc bị đày đi xa) — Hán Việt: khiển lĩnh, liên quan đến 谴迁/谪迁。
指谪迁之地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴域
qiǎn
谴
yù
域
Các từ liên quan
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
域中
域兆
域内
域名
域域
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Các biến thể:
- 譴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡊
嵰
䪈
䔔
遣
蜸
缱
䭤
凵
浅
䤘
鑓
谱
讬
讥
谔
诅
诉
读
诶
谂
谊
讻
䜨
甊
䝻
㯋
䊚
蕰
䕂
膕
㦂
潫
貎
㵛
靠
谴责
天谴
谴诃
自谴
呵谴
谴责小说
