Bản dịch của từ 谴弃 trong tiếng Việt
谴弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
谴弃 (Động từ)
【qiǎn qì】
01
Bị khiển trách rồi bị bỏ rơi; bị quy trách nhiệm rồi bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc (tình trạng bị loại khỏi chức vị hoặc bị vứt bỏ)
遭谴谪而被弃置。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴弃
qiǎn
谴
qì
弃
Các từ liên quan
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Các biến thể:
- 譴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡊
嵰
䪈
䔔
遣
蜸
缱
䭤
凵
浅
䤘
鑓
谱
讬
讥
谔
诅
诉
读
诶
谂
谊
讻
䜨
甊
䝻
㯋
䊚
蕰
䕂
膕
㦂
潫
貎
㵛
靠
谴责
天谴
谴诃
自谴
呵谴
谴责小说
