Bản dịch của từ 谴戒 trong tiếng Việt

谴戒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

谴戒 (Động từ)

qiǎn jiè
01

Khiển trách, nghiêm khắc cảnh cáo; vừa trách vừa răn (Hán-Việt: khiển giới/khuyến hối)

2.谴责告戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“谴诫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴戒

qiǎn

jiè

Các từ liên quan

谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
谴
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,遣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép