Bản dịch của từ 谴祟 trong tiếng Việt

谴祟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

谴祟 (Danh từ)

qiǎn suì
01

Điềm tai họa do trời hoặc thần ma gây ra; tai họa do oán khí, quỷ thần báo ứng (Hán Việt: thiển/kiểm nghĩa liên quan tới 'quả báo' và 'tai họa trời')

谓天或鬼神所显示于人的灾祸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴祟

qiǎn

suì

Các từ liên quan

谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
祟书
祟恶
谴
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,遣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép