Bản dịch của từ 谴笞 trong tiếng Việt
谴笞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
谴笞 (Động từ)
【qiǎn chī】
01
Đánh đập hoặc quất roi để trừng phạt ai đó về một tội ác (trừng phạt thân thể hoặc khiển trách nặng nề)
责其罪而鞭挞之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴笞
qiǎn
谴
chī
笞
Các từ liên quan
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Các biến thể:
- 譴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡊
嵰
䪈
䔔
遣
蜸
缱
䭤
凵
浅
䤘
鑓
谱
讬
讥
谔
诅
诉
读
诶
谂
谊
讻
䜨
甊
䝻
㯋
䊚
蕰
䕂
膕
㦂
潫
貎
㵛
靠
谴责
天谴
谴诃
自谴
呵谴
谴责小说
