Bản dịch của từ 谴考 trong tiếng Việt
谴考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
谴考 (Danh từ)
【qián kǎo】
01
Hình thức kiểm tra, xét xử mang tính khiển trách hoặc cải huấn (古书用语,指对被贬谪者有关传闻或行为的考察与记载)
贬谪传考。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谴考
qiǎn
谴
kǎo
考
Các từ liên quan
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Các biến thể:
- 譴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡊
嵰
䪈
䔔
遣
蜸
缱
䭤
凵
浅
䤘
鑓
谱
讬
讥
谔
诅
诉
读
诶
谂
谊
讻
䜨
甊
䝻
㯋
䊚
蕰
䕂
膕
㦂
潫
貎
㵛
靠
谴责
天谴
谴诃
自谴
呵谴
谴责小说
