Bản dịch của từ 谶文 trong tiếng Việt
谶文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
谶文 (Danh từ)
【chèn wén】
01
Văn bản hoặc bùa chú có tính chất báo trước điềm hoặc sự kiện tương lai.
具有预示性质的图箓或文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谶文
chèn
谶
wén
文
Các từ liên quan
谶书
谶候
谶兆
谶悔
谶术
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 讖, 䜟
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,韱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衬
齓
榇
䜟
疢
齔
䞋
嚫
龀
趂
襯
称
谎
诺
谪
谛
讹
䜥
讬
谲
讶
试
讲
诌
礢
䉜
羸
蟾
蘎
攀
鯡
䥋
㜵
䩹
簳
𠖧
谶语
谶纬
谶言
图谶
谶记
