Bản dịch của từ 谷产 trong tiếng Việt
谷产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷产 (Danh từ)
【gú chǎn】
01
Trứng gia cầm chưa thụ tinh, còn gọi là trứng gà chỉ có lòng trắng và lòng đỏ, không có phôi.
指家禽未受精而产出的卵。谷﹐即俗所谓没有“雄”的蛋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷产
gǔ
谷
chǎn
产
Các từ liên quan
谷人
谷仓
谷仙
谷伯
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
