Bản dịch của từ 谷仙 trong tiếng Việt
谷仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷仙 (Danh từ)
【gǔ xiān】
01
Thuật cổ xưa của các phương sĩ trồng lúa nhằm tìm vàng trong hạt giống (một loại thuật giả kim hay truyền thuyết về trồng lúa cầu vàng).
古方士谓种谷求金之术。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷仙
gǔ
谷
xiān
仙
Các từ liên quan
谷产
谷人
谷仓
谷伯
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
