Bản dịch của từ 谷伯 trong tiếng Việt

谷伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷伯 (Danh từ)

gǔ bó
01

Chỉ người ăn khỏe, ăn nhiều, thường dùng để châm biếm hoặc nói vui về người có sức ăn lớn.

谓健饭者。嘲称食量大的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷伯

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
伯主
伯乐
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép