Bản dịch của từ 谷公 trong tiếng Việt

谷公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷公 (Danh từ)

gǔ gōng
01

Tên một loài chim, là tên gọi khác của chim cúc cu (布谷).

鸟名。布谷的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷公

gōng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép