Bản dịch của từ 谷变 trong tiếng Việt

谷变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷变 (Danh từ)

gǔ biàn
01

Sự thay đổi lớn, biến động sâu sắc như cảnh quan núi non biến đổi qua thời gian; dùng để chỉ sự biến thiên to lớn và rõ rệt.

陵谷变迁。比喻巨大的变化。语本《诗.小雅.十月》:“高岸为谷,深谷为陵。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷变

biàn

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
变乱
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép