Bản dịch của từ 谷口子真 trong tiếng Việt

谷口子真

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷口子真 (Danh từ)

gǔ kǒu zi zhēn
01

Tên riêng, chỉ một địa danh hoặc tên người; giống như '谷口真'.

同“谷口真”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷口子真

kǒu

zi

zhēn

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
真一
真一酒
真个
真丹
真主
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép