Bản dịch của từ 谷口耕 trong tiếng Việt
谷口耕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷口耕 (Danh từ)
【gǔ kǒu gēng】
01
Chỉ cuộc sống ẩn dật, sống giản dị, tránh xa chính trường, thường là làm ruộng hoặc sinh hoạt dưới núi, gợi nhớ đến sự kiên định và thanh đạm.
典出汉扬雄《法言.问神》:“谷口郑子真,不屈其志而耕乎岩石之下,名震于京师,岂其卿?岂其卿?”后以“谷口耕”指隐居生活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷口耕
gǔ
谷
kǒu
口
gēng
耕
Các từ liên quan
谷产
谷人
谷仓
谷仙
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
