Bản dịch của từ 谷口耕夫 trong tiếng Việt

谷口耕夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷口耕夫 (Danh từ)

gǔ kǒu gēng fū
01

Tên riêng dùng để chỉ nhân vật hoặc danh nhân, đồng nghĩa với “谷口真

同“谷口真”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷口耕夫

kǒu

gēng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép