Bản dịch của từ 谷口躬耕 trong tiếng Việt

谷口躬耕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷口躬耕 (Động từ)

gǔ kǒu gōng gēng
01

Chỉ việc tự mình lao động, cày cấy ở vùng đất hẹp hoặc thung lũng, nhấn mạnh sự cần cù và thủ công.

同“谷口耕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷口躬耕

kǒu

gōng

gēng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép