Bản dịch của từ 谷嗛 trong tiếng Việt
谷嗛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷嗛 (Tính từ)
【gǔ qiàn】
01
Chỉ tình trạng mùa màng lúa gạo bị thất thu, không đủ hạt giống để thu hoạch.
谓五谷收成不足。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷嗛
gǔ
谷
qiǎn
嗛
Các từ liên quan
谷产
谷人
谷仓
谷仙
嗛呥
嗛嗛
嗛嗛之德
嗛嗛之食
嗛小
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
