Bản dịch của từ 谷圭 trong tiếng Việt
谷圭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷圭 (Danh từ)
【gǔ guī】
01
Một loại ngọc nghi lễ cổ đại, hình dạng như hạt thóc, dùng để biểu thị hòa bình hoặc làm lễ vật khi các chư hầu giao hảo hoặc gả con gái.
谓饰若粟文之圭。古代诸侯用以讲和或聘女的玉制礼器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷圭
gǔ
谷
guī
圭
Các từ liên quan
谷产
谷人
谷仓
谷仙
圭亚那
圭勺
圭头
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
