Bản dịch của từ 谷城翁 trong tiếng Việt
谷城翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷城翁 (Danh từ)
【gǔ chéng wēng】
01
Chỉ người tên là Hoàng Thạch Công (黄石公), một nhân vật lịch sử hoặc truyền thuyết nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa.
指黄石公。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷城翁
gǔ
谷
chéng
城
wēng
翁
Các từ liên quan
谷产
谷人
谷仓
谷仙
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
