Bản dịch của từ 谷害 trong tiếng Việt

谷害

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷害 (Danh từ)

gǔ hài
01

Tác hại do sâu bọ, bệnh tật hoặc yếu tố gây hại làm tổn thương lúa gạo và các loại ngũ cốc.

谷物之害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷害

hài

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép