Bản dịch của từ 谷旦 trong tiếng Việt

谷旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷旦 (Danh từ)

gǔ dàn
01

Ngày lành, ngày đẹp trời, thời điểm trời quang mây tạnh, thường được dùng để chỉ ngày tốt lành trong năm.

良晨;晴朗美好的日子。旧时常用为吉日的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷旦

dàn

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép