Bản dịch của từ 谷板 trong tiếng Việt

谷板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷板 (Danh từ)

gú bǎn
01

Một loại đồ vật trang trí theo mùa, thường dùng trong dịp lễ Thất Tịch thời nhà Tống, mang ý nghĩa ứng thời và truyền thống dân gian.

宋代七夕时民间流行的一种应时陈设。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷板

bǎn

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép