Bản dịch của từ 谷泉 trong tiếng Việt

谷泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷泉 (Danh từ)

gǔ quán
01

Dòng nước suối tự nhiên chảy ra từ khe núi hoặc thung lũng.

山谷间所出的泉水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷泉

quán

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép