Bản dịch của từ 谷牙 trong tiếng Việt

谷牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷牙 (Danh từ)

gǔ yá
01

Mầm non, chồi non mọc ra từ hạt lúa hoặc cây lương thực, biểu hiện sự bắt đầu phát triển của cây lúa (: lúa, : mầm, chồi).

谷的萌芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷牙

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép