Bản dịch của từ 谷玉 trong tiếng Việt

谷玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷玉 (Danh từ)

gǔ yù
01

Ngọc đẹp, quý giá và tinh khiết.

美好的玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷玉

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép